Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
old-timer


noun
1. an experienced person who has been through many battles;
someone who has given long service
Syn:
veteran, oldtimer, old hand, warhorse, old stager, stager
Derivationally related forms:
veteran (for: veteran)
Hypernyms:
expert
2. an elderly man
Syn:
oldtimer, gaffer, old geezer, antique
Derivationally related forms:
antique (for: antique)
Hypernyms:
old man, greybeard, graybeard, Methuselah

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.