Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
stager




stager
['steidʒə]
danh từ
(từ cổ,nghĩa cổ) diễn viên (sân khấu)
old stager
người có kinh nghiệm, người lão luyện


/'steidʤə/

danh từ
old stager người có nhiều kinh nghiệm, người lão luyện
(từ cổ,nghĩa cổ) diễn viên (sân khấu)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "stager"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.