Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
mutinous


adjective
1. disposed to or in a state of mutiny
- the men became mutinous and insubordinate
Similar to:
insubordinate
Derivationally related forms:
mutiny
2. consisting of or characterized by or inciting to mutiny
- mutinous acts
- mutinous thoughts
- a mutinous speech
Similar to:
disloyal

Related search result for "mutinous"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.