Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
misquote


I - noun
an incorrect quotation
Syn:
misquotation
Derivationally related forms:
misquote (for: misquotation)
Hypernyms:
quotation, quote, citation

II - verb
quote incorrectly (Freq. 1)
- He had misquoted the politician
Derivationally related forms:
misquotation
Hypernyms:
quote, cite
Verb Frames:
- Somebody ----s something
- Somebody ----s somebody

Related search result for "misquote"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.