Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
malevolent


adjective
1. wishing or appearing to wish evil to others;
arising from intense ill will or hatred
- a gossipy malevolent old woman
- failure made him malevolent toward those who were successful
Similar to:
malicious
Derivationally related forms:
malevolence
2. having or exerting a malignant influence
- malevolent stars
- a malefic force
Syn:
malefic, malign, evil
Similar to:
maleficent
Derivationally related forms:
malignity (for: malign), malevolency, malevolence

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.