Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
life-size


adjective
being of the same size as an original (Freq. 2)
- a life-size sculpture
Syn:
lifesize, life-sized, full-size
Similar to:
large, big

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "life-size"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.