Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
inmost


adjective
1. being deepest within the self
- one's innermost feelings
Syn:
innermost
Similar to:
inward
2. situated or occurring farthest within
- the innermost chamber
Syn:
innermost
Similar to:
inner

Related search result for "inmost"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.