Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
heterodox


adjective
characterized by departure from accepted beliefs or standards
Syn:
dissident, heretical
Similar to:
unorthodox
Derivationally related forms:
heresy (for: heretical), dissident (for: dissident), dissidence (for: dissident)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "heterodox"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.