Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
heterocyclic


I - noun
a compound containing a heterocyclic ring
Syn:
heterocyclic compound, heterocycle
Derivationally related forms:
heterocyclic (for: heterocycle)
Hypernyms:
compound, chemical compound
Hyponyms:
chelate, chelate compound

II - adjective
containing a closed ring of atoms of which at least one is not a carbon atom
Similar to:
cyclic
Derivationally related forms:
heterocycle

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "heterocyclic"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.