Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
hep


adjective
informed about the latest trends
Syn:
hip, hip to
Similar to:
informed
Usage Domain:
colloquialism

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "hep"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.