Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
fisher



noun
1. someone whose occupation is catching fish (Freq. 1)
Syn:
fisherman
Derivationally related forms:
fish
Hypernyms:
skilled worker, trained worker, skilled workman
Hyponyms:
angler, troller, trawler
2. large dark brown North American arboreal carnivorous mammal
Syn:
pekan, fisher cat, black cat, Martes pennanti
Hypernyms:
marten, marten cat

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "fisher"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.