Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
seal-fishery




seal-fishery
['si:l'fi∫əri]
danh từ
sự săn chó biển, sự săn hải cẩu
cuộc đi săn chó biển, cuộc đi săn hải cẩu


/'si:l,fiʃəri/

danh từ
sự săn chó biển
cuộc đi săn chó biển

Related search result for "seal-fishery"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.