Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
eyecup


noun
1. a small vessel with a rim curved to fit the orbit of the eye;
use to apply medicated or cleansing solution to the eyeball
- an eyecup is called an eyebath in Britain
Syn:
eyebath, eye cup
Hypernyms:
vessel
2. (embryology) a two-walled cuplike depression that develops into the pigmented and sensory layers of the retina
Syn:
optic cup
Topics:
embryology
Hypernyms:
calyculus, caliculus, calycle


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.