Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
eyebath


noun
a small vessel with a rim curved to fit the orbit of the eye;
use to apply medicated or cleansing solution to the eyeball
- an eyecup is called an eyebath in Britain
Syn:
eyecup, eye cup
Hypernyms:
vessel


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.