Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
empowerment


noun
the act of conferring legality or sanction or formal warrant
Syn:
authorization, authorisation
Derivationally related forms:
empower, authorise (for: authorisation), authorize (for: authorization)
Hypernyms:
management, direction
Hyponyms:
sanction, license, permission, permit, certification,
enfranchisement, commission, commissioning, delegating, delegation, relegating,
relegation, deputation, loan approval, rubber stamp

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.