Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
authorization




authorization
[,ɔ:θərai'zei∫n]
Cách viết khác:
authorisation
[,ɔ:θərai'zei∫n]
danh từ
sự cho phép, sự cấp phép
giấy phép


/,ɔ:θərai'zeiʃn/

danh từ
sự cho quyền, sự cho phép
uỷ quyền, quyền được cho phép

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.