Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
dispossessed


adjective
physically or spiritually homeless or deprived of security (Freq. 1)
- "made a living out of shepherding dispossed people from one country to another"- James Stern
Syn:
homeless, roofless
Similar to:
unfortunate
Derivationally related forms:
homeless (for: homeless), homelessness (for: homeless)

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.