Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
detailed


adjective
developed or executed with care and in minute detail (Freq. 26)
- a detailed plan
- "the elaborate register of the inhabitants prevented tax evasion"- John Buchan
- the carefully elaborated theme
Syn:
elaborate, elaborated
Similar to:
careful
Derivationally related forms:
elaborateness (for: elaborate)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "detailed"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.