Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
cặn kẽ



adj
Careful, detailed, minute
hiểu cặn kẽ to understand every detail

[cặn kẽ]
detailed; exhaustive; thorough
Một lời giải thích cặn kẽ
A detailed explanation
Hiểu cặn kẽ
To understand thoroughly



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.