Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
crotchety


adjective
having a difficult and contrary disposition (Freq. 1)
- "a cantankerous and venomous-tongued old lady"- Dorothy Sayers
Syn:
cantankerous, ornery
Similar to:
ill-natured
Derivationally related forms:
orneriness (for: ornery), crotchet, crotchetiness

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "crotchety"
  • Words pronounced/spelled similarly to "crotchety"
    crotchet crotchety
  • Words contain "crotchety" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    oái ăm oái oăm

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.