Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
cross-question


noun
a question asked in cross-examination
Derivationally related forms:
cross question
Hypernyms:
question, interrogation, interrogative, interrogative sentence
Part Holonyms:
cross-examination


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.