Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
countryfied


adjective
characteristic of rural life
- countrified clothes
- rustic awkwardness
Syn:
countrified, rustic
Similar to:
rural
Derivationally related forms:
rusticity (for: rustic)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.