Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
cos


noun
1. ratio of the adjacent side to the hypotenuse of a right-angled triangle
Syn:
cosine
Hypernyms:
trigonometric function, circular function
2. lettuce with long dark-green leaves in a loosely packed elongated head
Syn:
cos lettuce, romaine, romaine lettuce
Hypernyms:
lettuce

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "cos"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.