Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
cortege


noun
1. a funeral procession
Hypernyms:
procession
2. the group following and attending to some important person
Syn:
retinue, suite, entourage
Hypernyms:
gathering, assemblage
Hyponyms:
court, royal court
Part Meronyms:
bodyguard


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.