Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
retinue


noun
the group following and attending to some important person
Syn:
cortege, suite, entourage
Hypernyms:
gathering, assemblage
Hyponyms:
court, royal court
Part Meronyms:
bodyguard

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "retinue"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.