Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
connoisseur


noun
an expert able to appreciate a field;
especially in the fine arts (Freq. 2)
Syn:
cognoscente
Derivationally related forms:
connoisseurship
Hypernyms:
authority
Hyponyms:
esthete, aesthete, wine lover

Related search result for "connoisseur"
  • Words contain "connoisseur" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    sành sành ăn nộm

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.