Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
connoisseurship


noun
love of or taste for fine objects of art
Syn:
virtu, vertu
Derivationally related forms:
connoisseur
Hypernyms:
taste, appreciation, discernment, perceptiveness

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.