Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
comparability


noun
qualities that are comparable
- no comparison between the two books
- beyond compare
Syn:
comparison, compare, equivalence
Derivationally related forms:
comparable, compare (for: compare), compare (for: comparison)
Hypernyms:
likeness, alikeness, similitude

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "comparability"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.