Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
chordate


I - noun
any animal of the phylum Chordata having a notochord or spinal column
Hypernyms:
animal, animate being, beast, brute, creature, fauna
Hyponyms:
cephalochordate, tunicate, urochordate, urochord, vertebrate, craniate
Member Holonyms:
Chordata, phylum Chordata

II - adjective
of or relating to or characteristic of the Chordata
Pertains to noun:
Chordata

Related search result for "chordate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.