Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
candied


adjective
1. encrusted with sugar or syrup
- candied grapefruit peel
Syn:
sugar-coated
Similar to:
sugary
2. (used especially of fruits) preserved by coating with or allowing to absorb sugar
Syn:
crystalized, crystalised, glace
Similar to:
preserved

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "candied"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.