Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
canned




canned
[kænd]
tính từ
được đóng hộp
canned goods
hàng hoá được đóng hộp
được ghi vào băng, được thu vào đĩa (dây)
canned music
bản nhạc (được) thu vào đĩa (dây)
(từ lóng) say mèm, say bí tỉ

[canned]
saying && slang
prepared, memorized, a pat answer
His answers sound canned, like he memorized them.


/kænd/

tính từ
được đóng hộp
canned goods đồ (được đóng hộp)
được ghi vào băng, được thu vào đĩa (dây)
canned music bản nhạc (được) thu vào đĩa (dây)
(từ lóng) say mèm, say bí tỉ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "canned"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.