Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
blushing


adjective
having a red face from embarrassment or shame or agitation or emotional upset (Freq. 1)
- the blushing boy was brought before the Principal
- her blushful beau
- was red-faced with anger
Syn:
blushful, red-faced
Similar to:
discomposed

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "blushing"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.