Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unblushing




unblushing
[,ʌn'blʌ∫iη]
tính từ
trơ trẽn, vô liêm sỉ; không biết xấu hổ, không biết hổ thẹn; không đỏ mặt; láo xược; đểu cáng
an unblushing admission of guilt
một sự thừa nhận tội lỗi trơ trẽn
không đỏ mặt


/ʌn'blʌʃiɳ/

tính từ
không đỏ mặt
(nghĩa bóng) không xấu hổ, không hổ thẹn, vô liêm sỉ


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.