Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
bison



noun
any of several large humped bovids having shaggy manes and large heads and short horns
Hypernyms:
bovid
Hyponyms:
American bison, American buffalo, buffalo, Bison bison, wisent,
aurochs, Bison bonasus
Member Holonyms:
genus Bison

Related search result for "bison"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.