Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
assibilate


verb
1. insert a sibilant sound before or after (another sound)
Derivationally related forms:
sibilant, assibilation
Hypernyms:
sibilate
Verb Frames:
- Somebody ----s something
2. change into a sibilant
- In the syllable /si/, the /s/ sibilates in Japanese
Derivationally related forms:
sibilant, assibilation
Hypernyms:
change
Verb Frames:
- Something ----s


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.