Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
apologue


noun
a short moral story (often with animal characters)
Syn:
fable, parable, allegory
Derivationally related forms:
allegorical (for: allegory), allegorize (for: allegory), allegorise (for: allegory), parabolic (for: parable), parabolical (for: parable), fabulous (for: fable), fabulist (for: fable)
Hypernyms:
story
Hyponyms:
Aesop's fables
Instance Hyponyms:
Pilgrim's Progress

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "apologue"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.