Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Ark


noun
(Judaism) sacred chest where the ancient Hebrews kept the two tablets containing the Ten Commandments
Syn:
Ark of the Covenant
Topics:
Judaism
Instance Hypernyms:
chest

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "ark"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.