Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
unbloody


adjective
achieved without bloodshed
- an unbloody transfer of power
Syn:
nonviolent
Similar to:
bloodless
Derivationally related forms:
nonviolence (for: nonviolent)

Related search result for "unbloody"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.