Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
nonviolent


adjective
1. abstaining (on principle) from the use of violence
Ant:
violent
Similar to:
passive, peaceful
See Also:
peaceful, peaceable, unprovocative, unprovoking
Derivationally related forms:
nonviolence
2. achieved without bloodshed
- an unbloody transfer of power
Syn:
unbloody
Similar to:
bloodless
Derivationally related forms:
nonviolence


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.