Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
tintinnabulation


noun
the sound of a bell ringing
- the distinctive ring of the church bell
- the ringing of the telephone
- "the tintinnabulation that so voluminously swells from the ringing and the dinging of the bells"--E. A. Poe
Syn:
ring, ringing
Derivationally related forms:
tintinnabulate, ring (for: ringing), ring (for: ring)
Hypernyms:
sound
Hyponyms:
bell ringing

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.