Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
swarthy


adjective
naturally having skin of a dark color (Freq. 1)
- a dark-skinned beauty
- gold earrings gleamed against her dusky cheeks
- a smile on his swarthy face
- 'swart' is archaic
Syn:
dark-skinned, dusky, swart
Similar to:
brunet, brunette
Derivationally related forms:
swarthiness, duskiness (for: dusky)
Usage Domain:
archaism, archaicism

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "swarthy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.