Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
duskiness


noun
1. a swarthy complexion
Syn:
darkness, swarthiness
Derivationally related forms:
swarthy (for: swarthiness), dusky, dark (for: darkness)
Hypernyms:
complexion, skin color, skin colour
2. the state of being poorly illuminated
Syn:
dimness
Derivationally related forms:
dusky, dim (for: dimness)
Hypernyms:
semidarkness

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "duskiness"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.