Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
snooty


adjective
(used colloquially) overly conceited or arrogant
- "a snotty little scion of a degenerate family"-Laurent Le Sage
- they're snobs--stuck-up and uppity and persnickety
Syn:
bigheaded, persnickety, snot-nosed, snotty, stuck-up,
too big for one's breeches, uppish
Similar to:
proud
Derivationally related forms:
uppishness (for: uppish), snot (for: snotty), snoot

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "snooty"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.