Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
slaked


adjective
allayed
- his thirst quenched he was able to continue
Syn:
quenched, satisfied
Similar to:
mitigated


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.