Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
quenched


adjective
1. allayed
- his thirst quenched he was able to continue
Syn:
satisfied, slaked
Similar to:
mitigated
2. subdued or overcome
- the quelled rebellion
- an uprising quenched almost before it started
- a squelched rumor
Syn:
quelled, squelched
Similar to:
suppressed


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.