Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
seven



I - noun
1. the cardinal number that is the sum of six and one (Freq. 3)
Syn:
7, VII, sevener, heptad, septet, septenary
Hypernyms:
digit, figure
2. one of four playing cards in a deck with seven pips on the face
Syn:
seven-spot
Hypernyms:
spot

II - adjective
being one more than six (Freq. 33)
Syn:
7, vii
Similar to:
cardinal

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "seven"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.