Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
romanticism


noun
1. impractical romantic ideals and attitudes (Freq. 1)
Derivationally related forms:
romantic, romanticist
Hypernyms:
idealism
2. an exciting and mysterious quality (as of a heroic time or adventure)
Syn:
romance
Derivationally related forms:
romance (for: romance)
Hypernyms:
quality
Hyponyms:
stardust

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.