Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
restful


adjective
affording physical or mental rest
- she spent a restful night at home
Syn:
reposeful, relaxing
Ant:
restless
Similar to:
slumberous, slumbrous
Derivationally related forms:
restfulness

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "restful"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.