Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
resistivity


noun
a material's opposition to the flow of electric current;
measured in ohms
Syn:
electric resistance, electrical resistance, impedance, resistance, ohmic resistance
Derivationally related forms:
resistive
Hypernyms:
electrical phenomenon
Hyponyms:
ohmage

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.