Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
rededicate


verb
dedicate anew (Freq. 1)
- They were asked to rededicate themselves to their country
Derivationally related forms:
rededication
Hypernyms:
give, dedicate, consecrate, commit, devote
Verb Frames:
- Somebody ----s somebody something
- Somebody ----s something to somebody
- Somebody ----s somebody to INFINITIVE


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.